cú móc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đòn đánh cong, có đường vòng: "cú móc" chỉ một đòn đánh (thường trong võ thuật, quyền Anh) được thực hiện với cánh tay cong, tạo thành đường vòng từ bên hông hoặc phía dưới lên, nhắm vào sườn, hàm hoặc mặt đối thủ.
- Đường cong, hình móc: Trong thể thao (như bóng đá, golf), "cú móc" mô tả một cú đánh hoặc sút bóng đi theo quỹ đạo cong, thường do kỹ thuật xoáy hoặc lực tác động lệch tâm.
Ví dụ sử dụng
Đòn đánh trong võ thuật:
- Võ sĩ tung một cú móc trúng hàm đối thủ. (Võ sĩ thực hiện đòn đánh vòng từ bên hông, trúng vào hàm đối thủ.)
- Cú móc trái của anh ta rất mạnh và bất ngờ. (Đòn đánh cong từ tay trái có lực và gây bất ngờ cho đối phương.)
Đường cong trong thể thao bóng:
- Tiền đạo sút một cú móc hiểm hóc vào góc xa. (Cầu thủ sút bóng theo quỹ đạo cong, khó đoán vào góc xa khung thành.)
- Golfer thực hiện cú móc để đưa bóng vòng qua chướng ngại vật. (Golfer đánh bóng cong để vượt qua vật cản trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cú móc câu": một biến thể của cú móc trong quyền Anh, nhắm vào hàm dưới hoặc sườn với lực xoáy.
- Anh ta dùng cú móc câu kết thúc trận đấu. (Đòn đánh vòng từ dưới lên, xoáy vào hàm, khiến đối thủ bị hạ gục.)
"cú móc bóng": kỹ thuật sút bóng xoáy trong bóng đá.
- Cú móc bóng của Messi làm bóng đi cong và khó bắt. (Kỹ thuật sút xoáy khiến bóng bay theo đường cong khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
Móc (danh từ): vật cong, có hình dạng như lưỡi câu hoặc thanh kim loại uốn cong.
- Cái móc treo áo bị gãy. (Vật cong dùng để treo đồ.)
Đấm móc (danh từ): đòn đấm cong trong võ thuật.
- Đấm móc là kỹ thuật cơ bản trong quyền Anh. (Đòn đấm vòng từ bên hông.)
Từ đồng nghĩa
- Đòn móc: đòn đánh cong, thường dùng trong võ thuật.
- Cú đấm vòng: đòn đấm từ bên hông, có đường cong.
- Cú sút cong: cú sút bóng đi theo quỹ đạo cong.
Thành ngữ liên quan
- Cú móc lòng: đòn đánh cong từ phía trong ra ngoài (thường trong quyền Anh).
- Cú móc lòng của võ sĩ khiến đối thủ loạng choạng. (Đòn đánh vòng từ trong ra, gây mất thăng bằng.)
- Cú móc xoáy: cú đánh hoặc sút có xoáy, làm đường đi khó đoán.
- Cú móc xoáy của cầu thủ làm bóng đổi hướng bất ngờ. (Kỹ thuật xoáy khiến bóng thay đổi quỹ đạo.)